Dòng van điều áp cửa trượt (Sliding gate pressure regulator) Type 8011 (thường do Schubert & Salzer sản xuất) kết hợp thiết kế đĩa cửa trượt tối ưu hóa dòng chảy, vỏ lò xo nhỏ gọn hoạt động không cần năng lượng phụ trợ, khả năng chống ăn mòn tuyệt đối và tính linh hoạt cao cho các hệ thống điều tiết hơi nước, chất lỏng và chất khí trong ngành kỹ thuật quy trình, hóa chất và thiết bị nhà máy.
Đặc điểm của dòng van điều áp Type 8011:
Cấu tạo tối ưu và tự vận hành (Self-operated): Thiết bị sử dụng nguyên lý đĩa cửa trượt gồm một đĩa cố định và một đĩa di động trượt song song, cho phép điều chỉnh áp suất đầu vào hoặc áp suất đầu ra hoàn toàn tự động mà không cần sử dụng năng lượng phụ trợ (như điện hoặc khí nén). Thiết kế này triệt tiêu tình trạng rung lắc, giảm thiểu tiếng ồn và hạn chế hiện tượng xói mòn do cavitation (hiện tượng bọt khí gây ăn mòn kim loại).
Chịu được áp suất và điều kiện môi trường khắc nghiệt: Toàn bộ kết cấu van và bộ truyền động đều làm bằng thép không gỉ chất lượng cao. Thiết bị chịu được dải nhiệt độ lưu chất rộng từ -60°C đến +230°C (tùy phiên bản, có thể lên đến +300°C) và áp suất làm việc lên đến PN16 – PN40 hoặc ANSI #150 – #300, hoạt động bền bỉ trong môi trường hơi dung môi, khí biển hoặc hóa chất tẩy rửa khắc nghiệt.
Đặc tính dòng chảy tối ưu và độ chính xác cao: Hành trình di chuyển của đĩa van rất ngắn (chỉ từ 1/4 đến 1/2 inch) nhưng mang lại giá trị Kvs/Cv cao, cho phép kiểm soát áp suất cực kỳ nhạy và chính xác qua 4 dải điều chỉnh áp suất lò xo linh hoạt (từ 0.3 đến 10 bar).
Cách ly môi trường và độ kín tùy chọn: Vòng làm kín và màng ngăn (diaphragm) có nhiều tùy chọn vật liệu cao cấp như CR (Neoprene), EPDM, FKM, hoặc màng phủ lớp PTFE, chống rò rỉ tối ưu, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt như TA-Luft / ISO 15848-1.
Bề mặt và vật liệu chế tạo chuẩn công nghiệp: Thân van được đúc hoàn toàn từ thép không gỉ (như 1.4408 / CF8M hoặc 1.4571 / 316Ti) chống ăn mòn tuyệt đối. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, chứng nhận chống cháy nổ không điện ATEX và an toàn thiết bị áp lực PED.
Thiết kế gọn gàng và phạm vi tùy chọn lớn: Thân van dạng kẹp không bích (wafer-type / flangeless) siêu gọn nhẹ, tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm đáng kể trọng lượng hệ thống. Dải kích thước cung cấp từ DN15 đến DN125 (1/2 inch đến 5 inch / tùy chọn dòng GS3 lên đến 6 inch), hỗ trợ cả chức năng van giảm áp (pressure reducing) lẫn van xả tràn/áp suất ngược (back pressure control)
Loại: 8011
Hệ số lưu lượng Kvs lớn
Hệ số xì < 0.0001 Kvs
Nhiệt độ làm việc: Từ -60°C đến +350°C
Khoảng áp đầu ra: 0,3 - 1,5 bar, 1,0 - 2,5 bar, 2,0 - 5,0 bar, 4,0 - 10 bar
Áp suất thiết kế: PN40
Kích thước: DN15 đến DN150
Vật liệu: Thép không gỉ, Thép
Màng CR, EPDM, FKM hoặc PTFE
Kết nối: Bích
