TL PLUS ENGINEERING COMPANY LIMITTED

TL PLUS ENGINEERING COMPANY LIMITTED

PRESSURE GAUGE

  • Thương lượng

    Đồng Hồ Áp Suất 40SF

    Đồng hồ áp suất 40SF Palmer Fearless Tích hợp cấu chống rung, chống sốc áp. Mặt hiển thị: 4" (DN100), 2-1/2" (DN65) Kết nối: 1/4" NPT, 1/2" NPT Kính an toàn dày 3mm Vật liệu: thép không gỉ Độ chính xác ± 0.5% cho mặt 4" (DN100)  Độ chính xác  ±1% cho mặt 2-1/2" (DN65) Nhiệt độ môi trường -55 đến 80°C Quá áp : 30%  Đơn vị hiển thị  bar, kPa, MPa, kg/cm2 và psi  Các khoảng đo: 0 ÷ 0,6 bar, 0 ÷ 1 bar, 0 ÷ 1,6 bar, 0 ÷ 2,5 bar, 0 ÷ 4 bar, 0 ÷ 6 bar, 0 ÷ 10 bar, 0 ÷ 16 bar, 0 ÷ 25 bar, 0 ÷ 40 bar,0 ÷ 60 bar,0 ÷ 100 bar, 0 ÷ 160 bar, 0 ÷ 250 bar, 0 ÷ 400 bar, 0 ÷ 600 bar, 0 ÷ 1000 bar, -1 ÷ 0 bar, -1 ÷ 0,6 bar, -1 ÷ 1,5 bar, -1 ÷ 3 bar, -1 ÷ 5 bar, -1 ÷ 9 bar, -1 ÷ 15 bar, -1 ÷ 24 bar   Bảo hành 2 năm Nhà sản xuất: Palmerwahl - USA
    Xem thêm
  • Thương lượng

    Đồng Hộ Kiểm Tra Áp PTG100

    Ứng dụng để theo canh chỉnh và theo dõi áp suất Loại: PTG100 Các độ chính xác: + 0.025% toàn dãy                              + 0.05% toàn dãy                              + 0.1% toàn dãy                              + 0.5% toàn dãy Hiển thị 6 ký tự Mặt hiển thị 100 Đơn vị hiển thị: Pa, kPa, MPa, psi, bar, mbar, inH2O, mmH2O, inHg và mmHg Các khoảng đo: 0.35 đến 2500 bar Vật liệu: SS316 Vật liệu khung: Hợp kim nhôm Kết nối: 1/4" NPT   Nhà sản xuất: Palmerwahl - USA
    Xem thêm
  • Thương lượng

    Đồng Hồ Áp Suất SP200

    Đồng hồ áp suất Loại SP200 Mặt hiển thị: 63, 100, 150, 200, 250 Các khoảng áp từ: -1 đến 1000 bar Đơn vị: bar, kPa, MPa, kg/cm2 và psi Góc xoay 270 ° Quá áp 130% Mặt đồng hồ: khô, dầu glycerine, silicone IP55 cho mặt khô, IP67 cho mặt có dầu Cấp chính xác: Class 1 (± 1% toàn dãy cho các mặt 100, 150, 200, 250) Khoảng nhiệt độ làm viêc - 30 ÷ +250 °C Vật liệu: SS316L Tiêu chuẩn: Ren NPT, BSP   Nhà sản xuất: FANTINELLI / ITALY
    Xem thêm
  • Thương lượng

    Đồng Hồ Áp Suất Thép Không Gỉ Palmer Wahl

    Đồng Hồ Áp Suất Thép Không Gỉ Palmer Wahl được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Bền bỉ, độ ổn định cao Mặt hiển thị: 2-1/2" (DN65), 4" (DN100), 6" (DN150) Kết nối: 1/4" NPT, 1/2" NPT Dạng khô hoặc điền đầy glycerine, silicon Vật liệu: thép không gỉ Quá áp 30% khoảng áp đến 60 bar Quá áp 25% khoảng áp đến 100 bar Quá áp 15% khoảng áp trên 100 bar Đơn vị hiển thị  bar, kPa, MPa, kg/cm2 và psi  Các khoảng đo: 0 ÷ 0,6 bar, 0 ÷ 1 bar, 0 ÷ 1,6 bar, 0 ÷ 2,5 bar, 0 ÷ 4 bar, 0 ÷ 6 bar, 0 ÷ 10 bar, 0 ÷ 16 bar, 0 ÷ 25 bar, 0 ÷ 40 bar,0 ÷ 60 bar,0 ÷ 100 bar, 0 ÷ 160 bar, 0 ÷ 250 bar, 0 ÷ 400 bar, 0 ÷ 600 bar, 0 ÷ 1000 bar, -1 ÷ 0 bar, -1 ÷ 0,6 bar, -1 ÷ 1,5 bar, -1 ÷ 3 bar, -1 ÷ 5 bar, -1 ÷ 9 bar, -1 ÷ 15 bar, -1 ÷ 24 bar   Bảo hành 2 năm Nhà sản xuất: Palmerwahl - USA
    Xem thêm
TOP